dần mòn
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị hao mòn, suy giảm dần dần: "dần mòn" chỉ quá trình một vật, một giá trị, hoặc một trạng thái bị giảm sút, biến mất một cách chậm chạp, liên tục theo thời gian, thường là do tác động bên ngoài hoặc do sự lặp đi lặp lại.
- Mất dần sức lực, ý chí: "dần mòn" cũng được dùng để mô tả sự suy yếu về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc, khiến cho con người hoặc sự vật trở nên yếu ớt, kiệt quệ.
Ví dụ sử dụng
Vật chất, giá trị:
- Lòng tin của anh ấy đối với công ty đang dần mòn vì những lời hứa không được thực hiện. (Niềm tin bị suy giảm dần dần do thất hứa.)
- Những bức tường đá cổ đã dần mòn theo thời gian, để lại những vết nứt sâu. (Đá bị hao mòn do mưa gió qua nhiều năm.)
Sức lực, tinh thần:
- Sức khoẻ của bà cụ dần mòn sau những tháng ngày bệnh tật. (Sức khỏe suy yếu từ từ do bệnh.)
- Niềm đam mê của cô ấy với hội hoạ đã dần mòn vì áp lực công việc. (Tình yêu nghệ thuật bị phai nhạt dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dần mòn sức chịu đựng": chỉ sự suy giảm khả năng chống chịu trước khó khăn.
- Những lời chỉ trích liên tục đã dần mòn sức chịu đựng của nhân viên. (Khả năng chịu đựng bị bào mòn dần.)
"dần mòn hy vọng": niềm tin vào tương lai bị giảm sút.
- Sau nhiều lần thất bại, hy vọng của họ về một cuộc sống tốt đẹp đã dần mòn. (Hy vọng tan biến từ từ.)
Biến thể và từ gần giống
Mòn (động từ/tính từ): bị hao mòn, giảm đi do sử dụng.
- Đế giày đã mòn sau nhiều tháng đi. (Đế giày bị hao hụt.)
Bào mòn (động từ): làm hao mòn dần, thường mang tính chủ động hoặc có tác nhân rõ ràng.
- Nước mưa bào mòn các tảng đá trên núi. (Nước làm đá mòn dần.)
Suy mòn (động từ): suy yếu, tàn lụi dần.
- Cơ thể suy mòn vì bệnh tật. (Cơ thể yếu dần.)
Từ đồng nghĩa
Hao mòn: giảm dần về số lượng hoặc chất lượng.
- Sự hao mòn tài sản là điều khó tránh. (Tài sản giảm dần theo thời gian.)
Tiêu mòn: mất đi dần dần.
- Lòng kiên nhẫn của anh ta tiêu mòn sau nhiều lần chờ đợi. (Kiên nhẫn biến mất từ từ.)
Kiệt quệ: trạng thái hoàn toàn cạn kiệt, không còn gì (thường dùng cho sức lực, tài nguyên).
- Sức lực kiệt quệ sau chặng đường dài. (Sức lực hết sạch.)
Thành ngữ liên quan
Mòn mỏi chờ đợi: chờ đợi lâu dài đến mức hao mòn tinh thần.
- Cô ấy mòn mỏi chờ đợi tin tức từ người yêu. (Chờ đợi đến kiệt sức.)
Dần mòn như nước chảy đá mòn: quá trình hao mòn chậm chạp nhưng không thể ngăn cản.
- Tình cảm của họ dần mòn như nước chảy đá mòn. (Tình cảm phai nhạt dần, không thể cứu vãn.)